VI - Rossmax

rossmax.com

VI - Rossmax

Model: RA600

Hướng dẫn sử dụng

www.rossmax.com

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

sản phẩm và hãy giữ lại tài liệu hướng dẫn này.

Nhiệt kế hồng ngoại đo tai RA600

VI

Nhiệt kế hồng ngoại đo tai Rossmax đã được phát triển kỹ

càng để có các số đo nhiệt độ ở tai chính xác, an toàn và

nhanh chóng.

Đây là nhiệt kế không can thiệp vào tai, sử dụng đầu dò

hồng ngoại để dò nhiệt độ cơ thể từ ống tai cho người lớn

và trẻ em.

• Chất lượng của nhiệt kế hồng ngoại đo tai đã được thẩm tra và

tuân thủ theo các điều khoản của Phụ lục I, chỉ thị 93/42/EEC

(Chỉ thị về Thiết bị Y tế) của Hội đồng Liên minh châu Âu về

các yêu cầu cần thiết và các tiêu chuẩn hài hòa được áp dụng.

EN12470-5: Nhiệt kế lâm sàng 2003-Phần 5: Hiệu suất của

nhiệt kế đeo tai hồng ngoại (với thiết bị tối đa)

• Nhiệt kế này chuyển đổi nhiệt độ tai để hiển thị giá trị “tương

đương với đo ở miệng”. (theo kết quả đánh giá lâm sàng)

LCD

Đầu đo

Nắp đầu đo

Nút Bắt đầu

Nắp đầu đo

LCD

Tai

Pin

Nút BẬT/TẮT/Bộ

nhớ

Nắp pin

Chia độ °C/°F

Hiển thị nhiệt

độ

• Điều này có nghĩa là có thể đo và nhắc sử dụng bọc

đầu đo để đo nhiệt độ.

• Khi biểu tượng pin hiện ra, hãy thay pin.

Cách sử dụng nhiệt kế hồng ngoại đo tai RA600

1. Để có được số đo chính xác, đảm bảo là bọc đầu đo sạch và

mới trước mỗi lần đo và lỗ tai sạch.

a. Xoay bọc đầu đo theo chiều kim đồng hồ khi nắp vào.

b. Tháo bọc đầu đo ngược chiều kim đồng hồ sau đó nhả ra.

2. Nhấn nút “On/Off/Memory”. Nhiệt kế đã sẵn sàng để sử

dụng sau khi biểu tượng tai dừng nhấp nháy và hai tiếng

“bíp” kêu.

3. Nhẹ nhàng kéo tai ra sau cho thẳng ống tai và đặt khít đầu đo

vào ống tai, hướng vào màng nhĩ để có kết quả đo chính xác .

Nắp đầu đo

Theo chiều

kim đồng hồ

để khóa đầu

đo

a. Lắp đặt nắp đầu đo đúng cách đảm bảo kết quả đo

chính xác.

b. Thay nắp đầu đo sau mỗi lần sử dụng để đảm bảo kết

quả chính xác và tránh nhiễm bẩn chéo.

c. Chỉ sử dụng nhiệt kế này với màng bọc đầu đo của

Rossmax, các màng bọc khác có thể làm cho kết quả

không chính xác. Nếu hết màng bọc đầu đo, vui lòng

liên hệ nhà sản xuất hoặc đại lý bán hàng để có màng

bọ đầu đo.

4. Đo nhiệt độ tai: Sử dụng ngón trỏ để kích hoạt. Giữ nút

“Start” cho đến khi nghe thấy tiếng bíp.

5. Cho lần đo tiếp theo, tháo màng bọc đầu đo đã sử dụng và

đưa vào cái mới.

6. Tắt nguồn: Thiết bị sẽ tự động tắt nếu chạy không trong

hơn 1 phút để kéo dài thời lượng pin. Hoặc nhấn nút “Bật/

Tắt/Bộ nhớ” trong ít nhất 3 giây để tắt thiết bị.

7. Cảnh báo sốt: nhiệt độ đo được cao hơn 37,5°C(99.5°F),

màn hình sẽ nhấp nháy và sẽ phát ra 4 tiếng bíp ngắn. Nếu

nhiệt độ đo được cao hơn 42,2°C(108.0°F), màn hình sẽ

hiển thị “Hi“ và sẽ phát ra 4 tiếng bíp ngắn.

a. Nên đo 3 lần ở cùng một tai. Nếu 3 kết quả đo khác

nhau, chọn nhiệt độ cao nhất.

b . Để tránh nguy cơ nhiễm bẩn chéo, vui lòng làm sạch

đầu đo theo phần “Chăm sóc và làm vệ sinh” sau mỗi

lần sử dụng.

Chế độ Quét

Nếu bạn liên tục có được kết quả đo khác nhau, đề nghị bạn

sử dụng Chế độ Quét để đo.

Đo nhiệt độ tai: Sử dụng ngón tay trỏ để khởi động, bấm và

giữ nút “Start” trong 3 giây để lấy số đo. Trong quá trình đo

lường, nhẹ nhàng xoay đầu dò từ bên này sang bên kia để

xem toàn bộ ống tai hoặc để tìm ra nhiệt độ cao nhất. Nhả

nút “Start” cho đến khi nghe tiếng bíp dài và việc đo được

hoàn thành.

Bật và tắt tiếng bíp

Để đổi tiếng bíp từ bật sang tắt:

1. Tắt thiết bị.

2. Giữ nút “Bắt đầu”, sau đó nhấn và giữ nút “Bật/Tắt/Bộ nhớ”

cho đến khi màn hình LCD hiển thị °C.

3. Nhấn “Bật/Tắt/Bộ nhớ” để thay đổi tiếng bíp từ bật sang

tắt, sau đó thả nút “Bật/Tắt/Bộ nhớ” ra.

4. Sử dụng cùng quy trình này để thay đổi tiếng bíp từ tắt

sang bật.

Chuyển đổi giữa độ Fahrenheit và độ C

Để thay đổi Đơn vị từ °C sang °F:

1. Tắt thiết bị.

2. Giữ nút “Bắt đầu”, sau đó nhấn và giữ nút

“Bật/Tắt/Bộ nhớ” cho đến khi màn hình

LCD hiển thị °C.

3. Nhấn “Bắt đầu” để đổi từ °C sang °F, sau

đó thả nút “Bắt đầu” ra.

4. Sử dụng cùng quy trình này để thay đổi

hiển thị LCD từ °F sang °C.

Chức năng bộ nhớ

Có tổng số 9 bộ nhớ để đo nhiệt độ cơ thể. Nếu kết quả của

nhiệt kế nằm trong phạm vi nhiệt độ bình thường từ 34°C đến

42,2°C (93,2°F đến 108,0°F), khi nhiệt kế đang tắt thì dữ liệu

đo mới nhất sẽ được lưu vào bộ nhớ.

• Nhấn lại nút “On/Off/Memory” để xem nhiệt độ được lưu.

Làm sạch và lưu trữ

Đầu đo là bộ phận nhạy cảm nhất của nhiệt kế. Cần cẩn thận

khi làm sạch thấu kính để tránh làm hỏng.

1. Vui lòng sử dụng tăm bông với cồn (nồng độ

70%) để làm sạch thấu kính (bên trong đầu đo).

2. Để đầu đo khô hoàn toàn trong ít nhất 5 phút.

a. Vui lòng kiểm tra lại thiết bị xem có bị

hỏng khi đánh rơi không. Nếu bạn không

thể chắc chắn về điều này, vui lòng gửi sản phẩm tới

trung tâm bảo hành gần nhất

b. Giữ thiết bị khô và tránh xa mọi chất lỏng và ánh nắng

trực tiếp. Không nên nhúng đầu đo vào chất lỏng.

Thay pin

1. Thiết bị này đi kèm với một pin lithium (CR2032).

2. Tắt nhiệt kế trước khi thay pin.

3. Mở nắp pin: Cầm thiết bị và lật pin ra bằng tua vít nhỏ

4. Lắp pin mới dưới móc kim loại ở bên trái và ấn bên phải của

pin xuống cho đến khi bạn nghe thấy tiếng “tách”.

5. Đóng lại nắp pin.

* Cực dương (+) ngửa lên và cực âm (-) úp xuống.

Khắc phục sự cố

Thông báo lỗi Vấn đề Giải pháp

bi-bi-bi

bi-bi-bi

Nhiệt độ xung

quanh không nằm

trong phạm vi từ

10°C đến 40°C

(50°F ~104°F).

Hệ thống không

hoạt động đúng

cách.

Không thể bật thiết

bị vào giai đoạn

sẵn sàng.

Cho phép nhiệt kế nghỉ

trong phòng ít nhất

30 phút ở nhiệt độ

phòng: 10°C và 40°C

(50°F ~104°F).

Tháo pin, chờ 1 phút và

lắp lại pin. Nếu thông

báo xuất hiện lại, hãy

liên hệ với nhà bán lẻ

để bảo dưỡng.

Thay pin mới.


i-bi-bi-bi

bi-bi-bi-bi

Thông số kỹ thuật

Nhiệt độ đo được

cao hơn 42,2°C

(108,0°F).

Nhiệt độ đo được

thấp hơn 34°C

(93,2°F).

Pin yếu và không

thể đo tiếp.

Hết pin: Luôn cho

phép biểu tượng

pin, không thể đo

tiếp.

Kiểm tra tính nguyên

vẹn của nắp đầu đo và

đo nhiệt độ mới.

Đảm bảo nắp đầu đo

sạch sẽ và đo nhiệt độ

mới.

Thay pin.

Thay pin.

Phạm vi đo nhiệt độ 34.0~42.2°C(93.2~108.0°F)

Độ chính xác

+/-0,2°C (0,4°F) trong 35,0~42,0°C

(95,0~108,0°F), +/-0,3°C (0,5°F) đối

với phạm vi khác.

Phạm vi nhiệt độ hoạt 10 ~ 40°C (50~104°F), RH

More magazines by this user
Similar magazines